CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC GIÁO DỤC VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ NHẬT MINH
NHAT MINH COOPERATIVE EDUCATION AND INTERNATIONAL TRADE JOIN
CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC GIÁO DỤC VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ NHẬT MINH - NHAT MINH COOPERATIVE EDUCATION AND INTERNATIONAL TRADE JOIN có địa chỉ đăng ký tại Số 164 Chùa Thông, Phường Sơn Lộc, Thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106525423. Người đại diện pháp luật: *** *** Cường.
Ngành nghề kinh doanh chính: Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106525423 | Ngày cấp | 28-04-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC GIÁO DỤC VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ NHẬT MINH | Tên giao dịch | NHAT MINH COOPERATIVE EDUCATION AND INTERNATIONAL TRADE JOIN |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 164 Chùa Thông, Phường Sơn Tây hoặc Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội Phường Sơn Lộc được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 164 Chùa Thông, Phường Sơn Lộc, Thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Sơn Tây hoặc Phường Tùng Thiện |
| Điện thoại | 0962661000 | Người đại diện | *** *** Cường |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 28-04-2014 | |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | P85590 |
Từ khoá: 0106525423, NHAT MINH COOPERATIVE EDUCATION AND INTERNATIONAL TRADE JOIN, Hà Nội, Hà Nội, Thị xã Sơn Tây, Phường Sơn Lộc
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 2 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 3 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 4 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 5 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 6 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 7 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 8 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 9 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 10 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 11 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 12 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 13 | Hoạt động cấp tín dụng khác | K64920 |
| 14 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 15 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 16 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 17 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 18 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 19 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 20 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 22 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | P85590 |
| 23 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 24 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 25 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |