CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ ĐÀO TẠO TÍN PHÁT
TIN PHAT TIS CO., LTD
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ ĐÀO TẠO TÍN PHÁT - TIN PHAT TIS CO., LTD có địa chỉ tại Số 10, ngõ 199, tổ 27 Liên Gia 1, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 10, ngõ 199, tổ 27 Liên Gia 1, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106530529. Người đại diện pháp luật: *** *** Hoàng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106530529 | Ngày cấp | 07-05-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ ĐÀO TẠO TÍN PHÁT | Tên giao dịch | TIN PHAT TIS CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 10, ngõ 199, tổ 27 Liên Gia 1, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 10, ngõ 199, tổ 27 Liên Gia 1, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bồ Đề |
| Điện thoại | 0986664436 | Người đại diện | *** *** Hoàng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-05-2014 | |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | P85590 |
Từ khoá: 0106530529, TIN PHAT TIS CO., LTD, Hà Nội, Phường Bồ Đề, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Ngọc Lâm
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 12 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 13 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 14 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 15 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 16 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 17 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 18 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | P85590 |
| 19 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |