CÔNG TY TNHH SNB VIỆT NAM
VIET NAM SNB COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH SNB VIỆT NAM - VIET NAM SNB COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Lô 43, khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Lô 43, khu công nghiệp Quang Minh, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106535855. Người đại diện pháp luật: *** *** Luyến.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm từ plastic
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106535855 | Ngày cấp | 14-05-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SNB VIỆT NAM | Tên giao dịch | VIET NAM SNB COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Lô 43, khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Lô 43, khu công nghiệp Quang Minh, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Quang Minh |
| Điện thoại | 0435250538 | Người đại diện | *** *** Luyến |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 12-05-2014 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm từ plastic | Mã ngành | C2220 |
Từ khoá: 0106535855, VIET NAM SNB COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Quang Minh, Hà Nội, Huyện Mê Linh, Thị trấn Quang Minh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su | C22110 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | C22120 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (ngành chính) | C2220 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu | C23990 |
| 5 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 6 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 7 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 8 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 9 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 10 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 11 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 12 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 13 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 14 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 15 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 16 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 17 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 18 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 19 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 20 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 21 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 22 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 23 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 24 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 25 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 26 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 27 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 28 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 29 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 30 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 31 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 32 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 33 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 34 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 35 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 36 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 37 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 38 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 39 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 40 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 41 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 42 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 43 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |