CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THIẾT BỊ MINH HẢI
MINH HAI EQUIPMENT AND TRADE JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THIẾT BỊ MINH HẢI - MINH HAI EQUIPMENT AND TRADE JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Tổ 10, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106538687. Người đại diện pháp luật: *** *** Tương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106538687 | Ngày cấp | 14-05-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THIẾT BỊ MINH HẢI | Tên giao dịch | MINH HAI EQUIPMENT AND TRADE JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tổ 10, Phường Dương Nội hoặc Phường Yên Nghĩa, Thành phố Hà Nội Phường Yên Nghĩa được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tổ 10, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Dương Nội hoặc Phường Yên Nghĩa |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Tương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 13-05-2014 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | Mã ngành | F4210 |
Từ khoá: 0106538687, MINH HAI EQUIPMENT AND TRADE JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Yên Nghĩa
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 2 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống | D35200 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 4 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (ngành chính) | F4210 |
| 5 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Phá dỡ | F43110 |
| 8 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 12 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 13 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 14 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 15 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |