CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT NGA
VIET NGA TRADING AND CONSTRUCTION INDUSTRY COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT NGA - VIET NGA TRADING AND CONSTRUCTION INDUSTRY COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Đội 2, thôn Thái Bình, Xã Hòa Xá, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Đội 2, thôn Thái Bình, Xã Vạn Thái, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106538863. Người đại diện pháp luật: *** *** Nga.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106538863 | Ngày cấp | 14-05-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT NGA | Tên giao dịch | VIET NGA TRADING AND CONSTRUCTION INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Đội 2, thôn Thái Bình, Xã Hòa Xá, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Đội 2, thôn Thái Bình, Xã Vạn Thái, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Hòa Xá |
| Điện thoại | 0466823650 | Người đại diện | *** *** Nga |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-05-2014 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0106538863, VIET NGA TRADING AND CONSTRUCTION INDUSTRY COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Hòa Xá, Hà Nội, Huyện Ứng Hoà, Xã Vạn Thái
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 2 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 3 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 4 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 5 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 6 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 7 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 8 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 9 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 10 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 11 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 12 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 13 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 14 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 15 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 16 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 17 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 18 | Sản xuất máy luyện kim | C28230 |
| 19 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 20 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 21 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 22 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 23 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 24 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 25 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 26 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 27 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 28 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 29 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 30 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 31 | Phá dỡ | F43110 |
| 32 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 33 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 34 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 35 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 36 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 37 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 38 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 39 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 40 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 41 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 42 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 43 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 44 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 45 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 46 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 47 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 48 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 49 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 50 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 51 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |