CÔNG TY TNHH TRANG THUẬN LỘC
TRANG TL CO., LTD
CÔNG TY TNHH TRANG THUẬN LỘC - TRANG TL CO., LTD có địa chỉ tại Thôn Đoàn Xá, Xã Vân Đình, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Đoàn Xá, Xã Đồng Tiến, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106542718. Người đại diện pháp luật: *** *** Thuận.
Ngành nghề kinh doanh chính: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106542718 | Ngày cấp | 19-05-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH TRANG THUẬN LỘC | Tên giao dịch | TRANG TL CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Đoàn Xá, Xã Vân Đình, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Đoàn Xá, Xã Đồng Tiến, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Vân Đình |
| Điện thoại | 0978879396 | Người đại diện | *** *** Thuận |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 16-05-2014 | |
| Ngành nghề chính | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | Mã ngành | C25920 |
Từ khoá: 0106542718, TRANG TL CO., LTD, Hà Nội, Xã Vân Đình, Hà Nội, Huyện Ứng Hoà, Xã Đồng Tiến
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (ngành chính) | C25920 |
| 3 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 4 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 5 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 6 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 7 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 8 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 9 | Sản xuất máy luyện kim | C28230 |
| 10 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 11 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 12 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 13 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 14 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 15 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 16 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 17 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 18 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 19 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 20 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 21 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 22 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 23 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 24 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 25 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 26 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 27 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 28 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 29 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4774 |
| 30 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 31 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 32 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 33 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 34 | Sản xuất than cốc | C19100 |
| 35 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |