CÔNG TY TNHH HỢP TÁC ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VNG

VNG IMPORT EXPORT AND INVESTMENT COOPERATION COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH HỢP TÁC ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VNG - VNG IMPORT EXPORT AND INVESTMENT COOPERATION COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Thôn Vũ Lăng, Xã Dân Hòa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Vũ Lăng, Xã Dân Hòa, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106543609. Người đại diện pháp luật: *** *** Phương.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

Cập nhật: 5 ngày trước

Mã số thuế0106543609 Ngày cấp19-05-2014
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH HỢP TÁC ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VNG Tên giao dịchVNG IMPORT EXPORT AND INVESTMENT COOPERATION COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Thôn Vũ Lăng, Xã Dân Hòa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Thôn Vũ Lăng, Xã Dân Hòa, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Dân Hòa
Điện thoại0968093195 Người đại diện*** *** Phương
Giấy phép số Ngày hoạt động16-05-2014
Ngành nghề chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Mã ngànhG4663

Từ khoá: 0106543609, VNG IMPORT EXPORT AND INVESTMENT COOPERATION COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Dân Hòa, Hà Nội, Huyện Thanh Oai, Xã Dân Hòa

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
2 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
3 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
4 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
5 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
6 Bán buôn thực phẩm G4632
7 Bán buôn đồ uống G4633
8 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
9 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
10 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
11 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
12 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
13 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
14 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
15 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) G4663
16 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
17 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
18 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
19 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
20 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
21 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
22 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
23 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
24 Lập trình máy vi tính J62010
25 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
26 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
27 Cổng thông tin J63120
28 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
29 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
30 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
31 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
32 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
33 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
34 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
35 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
36 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
37 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
38 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
39 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
40 Khai thác gỗ A02210
41 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
42 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
43 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
44 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
45 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
46 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
47 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
48 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
49 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
50 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629