CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THỜI TRANG CHIẾN THẮNG
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THỜI TRANG CHIẾN THẮNG có địa chỉ tại Số 114, Phố Định Công, Tổ 83, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 114, Phố Định Công, Tổ 83, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106544190. Người đại diện pháp luật: *** *** Huế.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106544190 | Ngày cấp | 20-05-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THỜI TRANG CHIẾN THẮNG | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 114, Phố Định Công, Tổ 83, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 114, Phố Định Công, Tổ 83, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | 0903478559 | Người đại diện | *** *** Huế |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 19-05-2014 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | Mã ngành | C13220 |
Từ khoá: 0106544190, Hà Nội, Phường Phương Liệt, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Phương Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý | G46101 |
| 2 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 3 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 4 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 5 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 6 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 7 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 8 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 9 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 10 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 11 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 12 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 13 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 14 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 15 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 16 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 17 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 18 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 19 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 20 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 21 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 22 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 23 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 24 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 25 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 26 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 27 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 28 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 29 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 30 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 31 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 32 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 33 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) (ngành chính) | C13220 |
| 34 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 35 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 36 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 37 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 38 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 39 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 40 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú | C15110 |
| 41 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 42 | Sản xuất giày dép | C15200 |