CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU MINH TRANG

MINHTRANG TRADIMEX CO., LTD

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU MINH TRANG - MINHTRANG TRADIMEX CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Cụm công nghiẹp An Khánh, Km8+500, Đại lộ Thăng Long, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106548364. Người đại diện pháp luật: *** *** Trang.

Ngành nghề kinh doanh chính: Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động

Cập nhật: 5 ngày trước

Mã số thuế0106548364 Ngày cấp21-05-2014
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU MINH TRANG Tên giao dịchMINHTRANG TRADIMEX CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Cụm công nghiẹp An Khánh, Km8+500, Đại lộ Thăng Long, Xã An Khánh hoặc Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội Xã An Khánh được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Cụm công nghiẹp An Khánh, Km8+500, Đại lộ Thăng Long, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã An Khánh hoặc Xã Sơn Đồng
Điện thoại0973123999 Người đại diện*** *** Trang
Giấy phép số Ngày hoạt động21-05-2014
Ngành nghề chính Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Mã ngànhI5610

Từ khoá: 0106548364, MINHTRANG TRADIMEX CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Xã An Khánh

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
5 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
6 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
7 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu S96310
8 Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ S96330
9 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
10 Bán buôn gạo G46310
11 Bán buôn thực phẩm G4632
12 Bán buôn đồ uống G4633
13 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
14 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
15 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
16 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
17 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
18 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
19 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
20 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
21 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
22 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (ngành chính) I5610
23 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
24 Dịch vụ ăn uống khác I56290
25 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
26 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê L68100
27 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
28 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
29 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
30 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
31 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
32 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
33 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
34 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
35 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
36 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
37 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
38 Hoạt động của các cơ sở thể thao R93110
39 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) S96100
40 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
41 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
42 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
43 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
44 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
45 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
46 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh C11010
47 Sản xuất rượu vang C11020
48 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
49 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
50 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
51 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
52 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
53 Sản xuất giày dép C15200
54 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
55 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023
56 Đại lý du lịch N79110