CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HT QUỐC TẾ

HT INTERNATIONAL SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HT QUỐC TẾ - HT INTERNATIONAL SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 189 Trần Đăng Ninh, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106550211. Người đại diện pháp luật: *** *** Hằng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106550211 Ngày cấp23-05-2014
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HT QUỐC TẾ Tên giao dịchHT INTERNATIONAL SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 189 Trần Đăng Ninh, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Dịch Vọng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 189 Trần Đăng Ninh, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô
Điện thoại0975932887 Người đại diện*** *** Hằng
Giấy phép số Ngày hoạt động22-05-2014
Ngành nghề chính Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Mã ngànhM7490

Từ khoá: 0106550211, HT INTERNATIONAL SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
2 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) C25130
3 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
4 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
5 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
6 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
7 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
8 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
9 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển C26510
10 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
11 Sản xuất pin và ắc quy C27200
12 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học C27310
13 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
14 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
15 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
16 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
17 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) C28110
18 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu C28120
19 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác C28130
20 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động C28140
21 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung C28150
22 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
23 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) C28170
24 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
25 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
26 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
27 Sửa chữa thiết bị điện C33140
28 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
29 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
30 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
31 Xây dựng nhà các loại F41000
32 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
33 Xây dựng công trình công ích F42200
34 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
35 Phá dỡ F43110
36 Chuẩn bị mặt bằng F43120
37 Lắp đặt hệ thống điện F43210
38 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
39 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
40 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
41 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
42 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
43 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
44 Bán buôn thực phẩm G4632
45 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
46 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
47 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
48 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
49 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
50 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
51 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
52 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
53 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
54 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
55 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
56 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) M7490
57 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
58 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
59 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
60 Giáo dục nghề nghiệp P8532
61 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600