CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THĂNG LONG GPS VIỆT NAM

TLGPS., JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THĂNG LONG GPS VIỆT NAM - TLGPS., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 395, ngõ 405, đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106558436. Người đại diện pháp luật: *** *** Nam.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106558436 Ngày cấp30-05-2014
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THĂNG LONG GPS VIỆT NAM Tên giao dịchTLGPS., JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 395, ngõ 405, đường Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Phường Ngọc Thụy được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 395, ngõ 405, đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà
Điện thoại0966889689 Người đại diện*** *** Nam
Giấy phép số Ngày hoạt động29-05-2014
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0106558436, TLGPS., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Ngọc Thụy

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh C23100
2 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
3 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
4 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
5 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
6 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
7 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
8 Đúc sắt thép C24310
9 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
10 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
11 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
12 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
13 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
14 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
15 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển C26510
16 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
17 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
18 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
19 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác C28130
20 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
21 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ C29300
22 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
23 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
24 Sản xuất, truyền tải và phân phối điện D3510
25 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
26 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
27 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
28 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
29 Xây dựng công trình công ích F42200
30 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
31 Phá dỡ F43110
32 Chuẩn bị mặt bằng F43120
33 Lắp đặt hệ thống điện F43210
34 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
35 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
36 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
37 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
38 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
39 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
40 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
41 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
42 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
43 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
44 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
45 Bán buôn gạo G46310
46 Bán buôn thực phẩm G4632
47 Bán buôn đồ uống G4633
48 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
49 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
50 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
51 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
52 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
53 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
54 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
55 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
56 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
57 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
58 Bán buôn tổng hợp G46900
59 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
60 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
61 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
62 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa H5021
63 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
64 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
65 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
66 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy H5222
67 Bốc xếp hàng hóa H5224
68 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
69 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
70 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
71 Dịch vụ ăn uống khác I56290
72 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
73 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
74 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
75 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
76 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
77 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
78 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
79 Cho thuê xe có động cơ N7710
80 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
81 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
82 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
83 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
84 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
85 Khai thác và thu gom than cứng B05100
86 Khai thác và thu gom than non B05200
87 Khai thác khí đốt tự nhiên B06200
88 Khai thác quặng sắt B07100
89 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
90 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
91 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
92 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
93 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu B08990
94 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
95 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
96 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
97 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
98 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
99 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
100 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
101 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu C17090
102 In ấn C18110
103 Dịch vụ liên quan đến in C18120
104 Sao chép bản ghi các loại C18200
105 Sản xuất than cốc C19100
106 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế C19200
107 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
108 Đại lý du lịch N79110
109 Điều hành tua du lịch N79120
110 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200