CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ỨNG DỤNG GIẢI PHÁP SẮC KÝ
APPLIED DEVELOPMENT CHROMATOGRAPHY SOLUTIONS COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ỨNG DỤNG GIẢI PHÁP SẮC KÝ - APPLIED DEVELOPMENT CHROMATOGRAPHY SOLUTIONS COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 61/87 Nguyễn Tam Trinh, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106558595. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiền.
Ngành nghề kinh doanh chính: Đại lý, môi giới, đấu giá
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106558595 | Ngày cấp | 30-05-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ỨNG DỤNG GIẢI PHÁP SẮC KÝ | Tên giao dịch | APPLIED DEVELOPMENT CHROMATOGRAPHY SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 61/87 Nguyễn Tam Trinh, Phường Tương Mai hoặc Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội Phường Mai Động được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 61/87 Nguyễn Tam Trinh, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tương Mai hoặc Phường Vĩnh Tuy |
| Điện thoại | 0902080486 | Người đại diện | *** *** Hiền |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 29-05-2014 | |
| Ngành nghề chính | Đại lý, môi giới, đấu giá | Mã ngành | G4610 |
Từ khoá: 0106558595, APPLIED DEVELOPMENT CHROMATOGRAPHY SOLUTIONS COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Mai Động
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 2 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 3 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 4 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 5 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 6 | Đại lý, môi giới, đấu giá (ngành chính) | G4610 |
| 7 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 8 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 10 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 11 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 12 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 13 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |