CÔNG TY CỔ PHẦN LIKE VIỆT NAM
VINALIKE ., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN LIKE VIỆT NAM - VINALIKE ., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 19/5, ngõ 178 Tây Sơn, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106559486. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuấn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Quảng cáo
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106559486 | Ngày cấp | 02-06-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN LIKE VIỆT NAM | Tên giao dịch | VINALIKE ., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 19/5, ngõ 178 Tây Sơn, Phường Kim Liên hoặc Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Trung Liệt được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 19/5, ngõ 178 Tây Sơn, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Kim Liên hoặc Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa |
| Điện thoại | 0989328648 | Người đại diện | *** *** Tuấn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-06-2014 | |
| Ngành nghề chính | Quảng cáo | Mã ngành | M73100 |
Từ khoá: 0106559486, VINALIKE ., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Trung Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 3 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 4 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 5 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 6 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 7 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 8 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 9 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 10 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 11 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 12 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 13 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 14 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 15 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 16 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 17 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 18 | Hoạt động hậu kỳ | J59120 |
| 19 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 20 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 22 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 23 | Cổng thông tin | J63120 |
| 24 | Quảng cáo (ngành chính) | M73100 |
| 25 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 26 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 27 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 28 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |