CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN THỰC PHẨM MAMCOOK VIỆT NAM
VIETNAM MAMCOOK FOOD PROCESSING.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN THỰC PHẨM MAMCOOK VIỆT NAM - VIETNAM MAMCOOK FOOD PROCESSING.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 19A, ngõ 255/69, đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106562739. Người đại diện pháp luật: *** *** Doanh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106562739 | Ngày cấp | 05-06-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN THỰC PHẨM MAMCOOK VIỆT NAM | Tên giao dịch | VIETNAM MAMCOOK FOOD PROCESSING.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 19A, ngõ 255/69, đường Lĩnh Nam, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Vĩnh Hưng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 19A, ngõ 255/69, đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Vĩnh Hưng |
| Điện thoại | 0436462708 | Người đại diện | *** *** Doanh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 04-06-2014 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm | Mã ngành | G4632 |
Từ khoá: 0106562739, VIETNAM MAMCOOK FOOD PROCESSING.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Vĩnh Hưng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 2 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 3 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 4 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 5 | Bán buôn thực phẩm (ngành chính) | G4632 |
| 6 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 7 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 8 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 9 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 10 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 11 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 12 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 13 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 14 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 15 | Sản xuất đường | C10720 |
| 16 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 17 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 18 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 19 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 20 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 21 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |