CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUAGAVINA
CÔNG TY TNHH ĐT SX TM VÀ DV QUAGAVINA
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUAGAVINA - CÔNG TY TNHH ĐT SX TM VÀ DV QUAGAVINA có địa chỉ đăng ký tại Số 172/8A Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106562954. Người đại diện pháp luật: *** *** Hà.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106562954 | Ngày cấp | 05-06-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUAGAVINA | Tên giao dịch | CÔNG TY TNHH ĐT SX TM VÀ DV QUAGAVINA |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 172/8A Nguyễn Tuân, Phường Khương Đình hoặc Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội Phường Thanh Xuân Trung được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 172/8A Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Khương Đình hoặc Phường Thanh Xuân |
| Điện thoại | 0912227262 | Người đại diện | *** *** Hà |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 04-06-2014 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | G4669 |
Từ khoá: 0106562954, CÔNG TY TNHH ĐT SX TM VÀ DV QUAGAVINA, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Thanh Xuân Trung
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 3 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 4 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 6 | Phá dỡ | F43110 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 9 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 10 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 11 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 12 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 13 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 14 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 15 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 16 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 17 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 18 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | G4669 |
| 19 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 20 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 21 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 23 | Cổng thông tin | J63120 |
| 24 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 25 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 26 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 27 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 28 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 29 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 30 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 31 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 32 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 33 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 34 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 35 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 36 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 37 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 38 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 39 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 40 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 41 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 42 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 43 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 44 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 45 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 46 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 47 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |