CÔNG TY TNHH HỒNG LAM HƯƠNG
HONG LAM HUONG CO.,LTD
CÔNG TY TNHH HỒNG LAM HƯƠNG - HONG LAM HUONG CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Tầng 1, Lô CC1-I.3.1 Khu đô thị Pháp Vân - Tứ Hiệp, Phố Trần, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106563147. Người đại diện pháp luật: *** *** Hương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106563147 | Ngày cấp | 05-06-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH HỒNG LAM HƯƠNG | Tên giao dịch | HONG LAM HUONG CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 1, Lô CC1-I.3.1 Khu đô thị Pháp Vân - Tứ Hiệp, Phố Trần, Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội Phường Hoàng Liệt được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 1, Lô CC1-I.3.1 Khu đô thị Pháp Vân - Tứ Hiệp, Phố Trần, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Yên Sở |
| Điện thoại | 0987375914 | Người đại diện | *** *** Hương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 04-06-2014 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | C10790 |
Từ khoá: 0106563147, HONG LAM HUONG CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Hoàng Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 3 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 4 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 5 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 6 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 7 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 8 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 9 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 10 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 11 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 12 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 13 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 14 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 15 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 16 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 17 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 18 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 19 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 20 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 21 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | C10790 |
| 22 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |