CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG SỐ HÀ NỘI

HA NOI TELECOMMUNICATIONS NUMBER.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG SỐ HÀ NỘI - HA NOI TELECOMMUNICATIONS NUMBER.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 19, ngõ 151 đường Nguyễn Khả Trạc, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106563323. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiền.

Ngành nghề kinh doanh chính: Lập trình máy vi tính

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106563323 Ngày cấp06-06-2014
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG SỐ HÀ NỘI Tên giao dịchHA NOI TELECOMMUNICATIONS NUMBER.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 19, ngõ 151 đường Nguyễn Khả Trạc, Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mai Dịch được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 19, ngõ 151 đường Nguyễn Khả Trạc, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm
Điện thoại0963561539 Người đại diện*** *** Hiền
Giấy phép số Ngày hoạt động05-06-2014
Ngành nghề chính Lập trình máy vi tính Mã ngànhJ62010

Từ khoá: 0106563323, HA NOI TELECOMMUNICATIONS NUMBER.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Mai Dịch

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Xây dựng nhà các loại F41000
2 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
3 Xây dựng công trình công ích F42200
4 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
5 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
6 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
7 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
8 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
9 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
10 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
11 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
12 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
13 Dịch vụ ăn uống khác I56290
14 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
15 Hoạt động viễn thông khác J6190
16 Lập trình máy vi tính (ngành chính) J62010
17 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
18 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
19 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
20 Cổng thông tin J63120
21 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
22 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
23 Quảng cáo M73100
24 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
25 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
26 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
27 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
28 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
29 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
30 Giáo dục nghề nghiệp P8532
31 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
32 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
33 Đại lý du lịch N79110
34 Điều hành tua du lịch N79120