CÔNG TY CỔ PHẦN HẠT GIỐNG ĐỎ
RED SEEDS., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN HẠT GIỐNG ĐỎ - RED SEEDS., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 7-C10, tổ 48, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106564214. Người đại diện pháp luật: *** *** Cường.
Ngành nghề kinh doanh chính: Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106564214 | Ngày cấp | 06-06-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN HẠT GIỐNG ĐỎ | Tên giao dịch | RED SEEDS., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 7-C10, tổ 48, Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mai Dịch được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 7-C10, tổ 48, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Cường |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-06-2014 | |
| Ngành nghề chính | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | Mã ngành | A01300 |
Từ khoá: 0106564214, RED SEEDS., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Mai Dịch
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 2 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 3 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 4 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 5 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 6 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 7 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (ngành chính) | A01300 |
| 8 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 9 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 10 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 11 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 12 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 14 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 15 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 16 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |