CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ CHẾ BIẾN GỖ THẮNG ĐẠT
THANG DAT WOOD PRODUCING AND PROCESSING COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ CHẾ BIẾN GỖ THẮNG ĐẠT - THANG DAT WOOD PRODUCING AND PROCESSING COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Khu Tổng Hợp, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Khu Tổng Hợp, Xã Bình Phú, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106566532. Người đại diện pháp luật: *** *** Thắng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất đồ gỗ xây dựng
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106566532 | Ngày cấp | 10-06-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ CHẾ BIẾN GỖ THẮNG ĐẠT | Tên giao dịch | THANG DAT WOOD PRODUCING AND PROCESSING COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Khu Tổng Hợp, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Khu Tổng Hợp, Xã Bình Phú, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Tây Phương |
| Điện thoại | 33927686 | Người đại diện | *** *** Thắng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 09-06-2014 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | Mã ngành | C16220 |
Từ khoá: 0106566532, THANG DAT WOOD PRODUCING AND PROCESSING COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Tây Phương, Hà Nội, Huyện Thạch Thất, Xã Bình Phú
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 2 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 3 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 4 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 5 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 6 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 7 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 8 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 9 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 10 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng (ngành chính) | C16220 |