CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HEALTH VIỆT NAM

VIET NAM HEALTH MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HEALTH VIỆT NAM - VIET NAM HEALTH MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 2, ngõ 149 đường Quang Tiến, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106566980. Người đại diện pháp luật: *** *** Dung.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106566980 Ngày cấp10-06-2014
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HEALTH VIỆT NAM Tên giao dịchVIET NAM HEALTH MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 2, ngõ 149 đường Quang Tiến, Phường Tây Mỗ hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Đại Mỗ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 2, ngõ 149 đường Quang Tiến, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Tây Mỗ hoặc Phường Đại Mỗ
Điện thoại0985296180 Người đại diện*** *** Dung
Giấy phép số Ngày hoạt động09-06-2014
Ngành nghề chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Mã ngànhG4649

Từ khoá: 0106566980, VIET NAM HEALTH MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Đại Mỗ

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng C3250
2 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
3 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
4 Bán buôn thực phẩm G4632
5 Bán buôn đồ uống G4633
6 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
7 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) G4649
8 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
9 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
10 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
11 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
12 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
13 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
14 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
15 Dịch vụ ăn uống khác I56290
16 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
17 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
18 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
19 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
20 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
21 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
22 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
23 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
24 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730