CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO VÀ THƯƠNG MẠI TUỔI TRẺ VIỆT
VIET YOUTH ADVERTISEMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO VÀ THƯƠNG MẠI TUỔI TRẺ VIỆT - VIET YOUTH ADVERTISEMENT AND TRADING COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 2, ngõ 106, đường Thụy Phương, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106568071. Người đại diện pháp luật: *** *** Hải.
Ngành nghề kinh doanh chính: Quảng cáo
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106568071 | Ngày cấp | 11-06-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO VÀ THƯƠNG MẠI TUỔI TRẺ VIỆT | Tên giao dịch | VIET YOUTH ADVERTISEMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 2, ngõ 106, đường Thụy Phương, Phường Phú Thượng hoặc Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội Phường Đông Ngạc được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 2, ngõ 106, đường Thụy Phương, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phú Thượng hoặc Phường Đông Ngạc |
| Điện thoại | 0989314728 | Người đại diện | *** *** Hải |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-06-2014 | |
| Ngành nghề chính | Quảng cáo | Mã ngành | M73100 |
Từ khoá: 0106568071, VIET YOUTH ADVERTISEMENT AND TRADING COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Đông Ngạc
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 8 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 9 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 10 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 11 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 12 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 13 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 14 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 15 | Quảng cáo (ngành chính) | M73100 |
| 16 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 18 | In ấn | C18110 |
| 19 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |