CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI ATC

ATC TRADE., JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI ATC - ATC TRADE., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 05, ngách 33/29 Cự Lộc, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106568716. Người đại diện pháp luật: *** *** Thắng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0106568716 Ngày cấp11-06-2014
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI ATC Tên giao dịchATC TRADE., JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 05, ngách 33/29 Cự Lộc, Phường Khương Đình hoặc Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội Phường Thượng Đình được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 05, ngách 33/29 Cự Lộc, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Khương Đình hoặc Phường Thanh Xuân
Điện thoại0436627633 Người đại diện*** *** Thắng
Giấy phép số Ngày hoạt động11-06-2014
Ngành nghề chính Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Mã ngànhN82990

Từ khoá: 0106568716, ATC TRADE., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Thượng Đình

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
2 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
3 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
4 Bán buôn gạo G46310
5 Bán buôn thực phẩm G4632
6 Bán buôn đồ uống G4633
7 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
8 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
9 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
10 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
11 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
12 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
13 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
14 Bán buôn tổng hợp G46900
15 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
16 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
17 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
18 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
19 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
20 Vận tải hành khách đường sắt H49110
21 Vận tải hàng hóa đường sắt H49120
22 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
23 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
24 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
25 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương H5011
26 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương H5012
27 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
28 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
29 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
30 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy H5222
31 Bốc xếp hàng hóa H5224
32 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
33 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
34 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
35 Dịch vụ ăn uống khác I56290
36 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
37 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
38 Quảng cáo M73100
39 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
40 Cho thuê xe có động cơ N7710
41 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
42 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
43 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
44 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
45 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
46 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
47 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
48 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
49 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
50 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
51 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
52 Khai thác gỗ A02210
53 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
54 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
55 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
56 Dịch vụ đóng gói N82920
57 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (ngành chính) N82990
58 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
59 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
60 In ấn C18110
61 Dịch vụ liên quan đến in C18120
62 Sao chép bản ghi các loại C18200
63 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm N78100
64 Đại lý du lịch N79110
65 Điều hành tua du lịch N79120
66 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
67 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp N81100