CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN TRANG TRÍ NỘI THẤT HOÀN MỸ
HOANMYID., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN TRANG TRÍ NỘI THẤT HOÀN MỸ - HOANMYID., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 55, ngõ 975 đường Tam Trinh, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106569614. Người đại diện pháp luật: *** *** Hải.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106569614 | Ngày cấp | 12-06-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN TRANG TRÍ NỘI THẤT HOÀN MỸ | Tên giao dịch | HOANMYID., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 55, ngõ 975 đường Tam Trinh, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội Phường Yên Sở được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 55, ngõ 975 đường Tam Trinh, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Yên Sở |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hải |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 11-06-2014 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | Mã ngành | M74100 |
Từ khoá: 0106569614, HOANMYID., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Yên Sở
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 3 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 4 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 5 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 6 | Phá dỡ | F43110 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 11 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 12 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 13 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 14 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 15 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 16 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 17 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 18 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 19 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 20 | Quảng cáo | M73100 |
| 21 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng (ngành chính) | M74100 |
| 22 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 23 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 24 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 25 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 26 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 27 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 28 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 29 | Trồng lúa | A01110 |
| 30 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 31 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 32 | Trồng cây mía | A01140 |
| 33 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào | A01150 |
| 34 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 35 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 36 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 37 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 38 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 39 | Trồng cây điều | A01230 |
| 40 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 41 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 42 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 43 | Trồng cây chè | A01270 |
| 44 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 45 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 46 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 47 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 48 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 49 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 50 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 51 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 52 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 53 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 54 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 55 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 56 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 57 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 58 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 59 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 60 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 61 | Sản xuất đường | C10720 |
| 62 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 63 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 64 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 65 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 66 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 67 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 68 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 69 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 70 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 71 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 72 | In ấn | C18110 |
| 73 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |