CÔNG TY TNHH VIỄN THÔNG TUYẾT MAI

TUYET MAI TELECOMMUNICATIONS COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH VIỄN THÔNG TUYẾT MAI - TUYET MAI TELECOMMUNICATIONS COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 6, đường số 1 , phố Trần Thái Tông, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106572367. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động viễn thông khác

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106572367 Ngày cấp16-06-2014
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH VIỄN THÔNG TUYẾT MAI Tên giao dịchTUYET MAI TELECOMMUNICATIONS COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 6, đường số 1, phố Trần Thái Tông, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Dịch Vọng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 6, đường số 1 , phố Trần Thái Tông, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô
Điện thoại0907091991 Người đại diện*** *** Dũng
Giấy phép số Ngày hoạt động14-06-2014
Ngành nghề chính Hoạt động viễn thông khác Mã ngànhJ6190

Từ khoá: 0106572367, TUYET MAI TELECOMMUNICATIONS COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
4 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
5 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
6 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
7 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
8 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
9 Xây dựng nhà các loại F41000
10 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
11 Xây dựng công trình công ích F42200
12 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
13 Phá dỡ F43110
14 Chuẩn bị mặt bằng F43120
15 Lắp đặt hệ thống điện F43210
16 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
17 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
18 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
19 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
20 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
21 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
22 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
23 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
24 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
25 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
26 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
27 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
28 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
29 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
30 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
31 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
32 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
33 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
34 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
35 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
36 Hoạt động viễn thông khác (ngành chính) J6190
37 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
38 Hoạt động cấp tín dụng khác K64920
39 Cho thuê xe có động cơ N7710
40 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
41 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
42 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
43 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
44 Chăn nuôi trâu, bò A01410
45 Chăn nuôi lợn A01450
46 Chăn nuôi gia cầm A0146
47 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
48 Khai thác quặng sắt B07100
49 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
50 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
51 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
52 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
53 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
54 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
55 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120
56 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
57 Điều hành tua du lịch N79120
58 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200