CÔNG TY TNHH HANTEXCO VIỆT NAM
HANTEXCO VIET NAM COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH HANTEXCO VIỆT NAM - HANTEXCO VIET NAM COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 493N, ngõ 493 Trương Định, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106572487. Người đại diện pháp luật: *** *** Nam.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106572487 | Ngày cấp | 16-06-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH HANTEXCO VIỆT NAM | Tên giao dịch | HANTEXCO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 493N, ngõ 493 Trương Định, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Tân Mai được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 493N, ngõ 493 Trương Định, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai |
| Điện thoại | 0466806835 | Người đại diện | *** *** Nam |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-06-2014 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | Mã ngành | G4641 |
Từ khoá: 0106572487, HANTEXCO VIET NAM COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Tân Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 3 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 5 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | S96200 |
| 6 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 7 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 8 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 9 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (ngành chính) | G4641 |
| 10 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 11 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 12 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 13 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 14 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 15 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 16 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 18 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 19 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 20 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 21 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 22 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 23 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 24 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú | C15110 |
| 25 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 26 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 27 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 28 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |