CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HT VIỆT NAM

HT VIET NAM INTERNATIONAL TRRADING COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HT VIỆT NAM - HT VIET NAM INTERNATIONAL TRRADING COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 29 Vân Hồ 2, tổ 57, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 29 Vân Hồ 2, tổ 57, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106572529. Người đại diện pháp luật: *** *** Trình.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106572529 Ngày cấp16-06-2014
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HT VIỆT NAM Tên giao dịchHT VIET NAM INTERNATIONAL TRRADING COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 29 Vân Hồ 2, tổ 57, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 29 Vân Hồ 2, tổ 57, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hai Bà Trưng
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Trình
Giấy phép số Ngày hoạt động14-06-2014
Ngành nghề chính Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Mã ngànhG4511

Từ khoá: 0106572529, HT VIET NAM INTERNATIONAL TRRADING COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Hai Bà Trưng, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Lê Đại Hành

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
2 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (ngành chính) G4511
3 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
4 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
5 Bán mô tô, xe máy G4541
6 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
7 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
8 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
9 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
10 Bán buôn gạo G46310
11 Bán buôn thực phẩm G4632
12 Bán buôn đồ uống G4633
13 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
14 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
15 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
16 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
17 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
18 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
20 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
21 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
22 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
23 Bán buôn tổng hợp G46900
24 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
25 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
26 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
27 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
28 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
29 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
30 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
31 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
32 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
33 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
34 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
35 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
36 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
37 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
38 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
39 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
40 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
41 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
42 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
43 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
44 Sản xuất sợi C13110
45 Sản xuất vải dệt thoi C13120
46 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
47 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
48 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
49 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
50 Sản xuất các loại dây bện và lưới C13240
51 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
52 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
53 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
54 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
55 Sản xuất giày dép C15200
56 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
57 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
58 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702