CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT LÀO

VIET LAO COMIMIX., LTD

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT LÀO - VIET LAO COMIMIX., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 11, ngõ 165 đường Xuân Thủy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106572825. Người đại diện pháp luật: *** *** Huy.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106572825 Ngày cấp16-06-2014
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT LÀO Tên giao dịchVIET LAO COMIMIX., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 11, ngõ 165 đường Xuân Thủy, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Dịch Vọng Hậu được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 11, ngõ 165 đường Xuân Thủy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô
Điện thoại0966916988 Người đại diện*** *** Huy
Giấy phép số Ngày hoạt động16-06-2014
Ngành nghề chính Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Mã ngànhN82990

Từ khoá: 0106572825, VIET LAO COMIMIX., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng Hậu

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
2 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
3 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
4 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
5 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
6 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
7 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
8 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
9 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
10 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
11 Xây dựng nhà các loại F41000
12 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
13 Xây dựng công trình công ích F42200
14 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
15 Phá dỡ F43110
16 Chuẩn bị mặt bằng F43120
17 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
18 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
19 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
20 Bán mô tô, xe máy G4541
21 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
22 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
23 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
24 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
25 Bán buôn gạo G46310
26 Bán buôn thực phẩm G4632
27 Bán buôn đồ uống G4633
28 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
29 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
30 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
31 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
32 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
33 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
34 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
35 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
36 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
37 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
38 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
39 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
40 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
41 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
42 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
43 Hoạt động cấp tín dụng khác K64920
44 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
45 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
46 Trồng lúa A01110
47 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
48 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
49 Chăn nuôi trâu, bò A01410
50 Chăn nuôi lợn A01450
51 Chăn nuôi gia cầm A0146
52 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
53 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
54 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (ngành chính) N82990
55 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
56 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu B08990
57 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
58 Sản xuất rượu vang C11020
59 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia C11030
60 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
61 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
62 Đại lý du lịch N79110
63 Điều hành tua du lịch N79120
64 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200