CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT HÀNG TIÊU DÙNG VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG AN
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT HÀNG TIÊU DÙNG VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG AN có địa chỉ tại Km 18 quốc lộ 6, tổ 3, Phường Yên Nghĩa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Km 18 quốc lộ 6, tổ 3, Phường Đồng Mai, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106575689. Người đại diện pháp luật: *** *** Khoa.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn tổng hợp
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106575689 | Ngày cấp | 20-06-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT HÀNG TIÊU DÙNG VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG AN | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Km 18 quốc lộ 6, tổ 3, Phường Yên Nghĩa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Km 18 quốc lộ 6, tổ 3, Phường Đồng Mai, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Yên Nghĩa |
| Điện thoại | 0433530550 | Người đại diện | *** *** Khoa |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 18-06-2014 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn tổng hợp | Mã ngành | G46900 |
Từ khoá: 0106575689, Hà Nội, Phường Yên Nghĩa, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Đồng Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 2 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 3 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 4 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 5 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 6 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 7 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 8 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 9 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 10 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 11 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 12 | Bán buôn tổng hợp (ngành chính) | G46900 |
| 13 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 14 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 15 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 16 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 17 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 18 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 19 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 20 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 21 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 22 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 23 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 24 | In ấn | C18110 |