CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HÙNG THỊNH

HUNG THINH IMPORT EXPORT AND INVESTMENT TRADING COMPANY LIMI

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HÙNG THỊNH - HUNG THINH IMPORT EXPORT AND INVESTMENT TRADING COMPANY LIMI có địa chỉ đăng ký tại Số 104 Dãy 3, Khu giãn dân Vĩnh Thành, tổ 19D, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106578344. Người đại diện pháp luật: *** *** Nam.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn tổng hợp

Cập nhật: 6 ngày trước

Mã số thuế0106578344 Ngày cấp20-06-2014
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HÙNG THỊNH Tên giao dịchHUNG THINH IMPORT EXPORT AND INVESTMENT TRADING COMPANY LIMI
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 104 Dãy 3, Khu giãn dân Vĩnh Thành, tổ 19D, Phường Vĩnh Hưng hoặc Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội Phường Vĩnh Tuy được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 104 Dãy 3, Khu giãn dân Vĩnh Thành, tổ 19D, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Vĩnh Hưng hoặc Phường Vĩnh Tuy
Điện thoại02439959666 Người đại diện*** *** Nam
Giấy phép số Ngày hoạt động20-06-2014
Ngành nghề chính Bán buôn tổng hợp Mã ngànhG46900

Từ khoá: 0106578344, HUNG THINH IMPORT EXPORT AND INVESTMENT TRADING COMPANY LIMI, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Vĩnh Tuy

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
2 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
3 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
4 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học C27310
5 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
6 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
7 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
8 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
9 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao C32300
10 Sản xuất đồ chơi, trò chơi C32400
11 Thu gom rác thải không độc hại E38110
12 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
13 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
14 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
15 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
16 Bán mô tô, xe máy G4541
17 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
18 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
19 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
20 Bán buôn gạo G46310
21 Bán buôn thực phẩm G4632
22 Bán buôn đồ uống G4633
23 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
24 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
25 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
26 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
28 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
29 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
30 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
31 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
32 Bán buôn tổng hợp (ngành chính) G46900
33 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
34 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
35 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
36 Vận tải hành khách đường sắt H49110
37 Vận tải hàng hóa đường sắt H49120
38 Vận tải bằng xe buýt H49200
39 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
40 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
41 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
42 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương H5011
43 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương H5012
44 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa H5021
45 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
46 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
47 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
48 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy H5222
49 Bốc xếp hàng hóa H5224
50 Cho thuê xe có động cơ N7710
51 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
52 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
53 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
54 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
55 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
56 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
57 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
58 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
59 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
60 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
61 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
62 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
63 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
64 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
65 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
66 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990