CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN RỪNG TOÀN CẦU HÀ NỘI
RUNG TOAN CAU HA NOI.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN RỪNG TOÀN CẦU HÀ NỘI - RUNG TOAN CAU HA NOI.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 33 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106578979. Người đại diện pháp luật: *** *** Thành.
Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng rừng và chăm sóc rừng
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106578979 | Ngày cấp | 23-06-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN RỪNG TOÀN CẦU HÀ NỘI | Tên giao dịch | RUNG TOAN CAU HA NOI.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động vĩnh viễn |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 33 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Liệt hoặc Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội Phường Thanh Xuân Bắc được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 33 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Thanh Liệt hoặc Phường Thanh Xuân |
| Điện thoại | 0986992366 | Người đại diện | *** *** Thành |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 20-06-2014 | |
| Ngành nghề chính | Trồng rừng và chăm sóc rừng | Mã ngành | A0210 |
Từ khoá: 0106578979, RUNG TOAN CAU HA NOI.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Thanh Xuân Bắc
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | C23100 |
| 5 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 6 | Đóng tàu và cấu kiện nổi | C30110 |
| 7 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 8 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 9 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 10 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 11 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 12 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 13 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 14 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 15 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 16 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 17 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 18 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 19 | Vận tải hàng hóa đường sắt | H49120 |
| 20 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 21 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 22 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 23 | Trồng lúa | A01110 |
| 24 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 25 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 26 | Trồng cây mía | A01140 |
| 27 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào | A01150 |
| 28 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 29 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 30 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 31 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 32 | Trồng cây điều | A01230 |
| 33 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 34 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 35 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 36 | Trồng cây chè | A01270 |
| 37 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 38 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 39 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 40 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 41 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 42 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 43 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 44 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 45 | Trồng rừng và chăm sóc rừng (ngành chính) | A0210 |
| 46 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 47 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 48 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 49 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 50 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 51 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 52 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 53 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 54 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 55 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng | Q8710 |
| 56 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện | Q8720 |
| 57 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 58 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 59 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 60 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 61 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 62 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 63 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |