CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH TRÍ BVG HÀ NỘI
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH TRÍ BVG HÀ NỘI có địa chỉ đăng ký tại Thôn 6, Xã Thạch Hoà, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106584806. Người đại diện pháp luật: *** *** Vinh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Chuẩn bị mặt bằng
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106584806 | Ngày cấp | 27-06-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH TRÍ BVG HÀ NỘI | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn 6, Xã Hòa Lạc hoặc Xã Yên Xuân, Thành phố Hà Nội Xã Thạch Hoà được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn 6, Xã Thạch Hoà, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Hòa Lạc hoặc Xã Yên Xuân |
| Điện thoại | 0978524868-0968155 | Người đại diện | *** *** Vinh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 26-06-2014 | |
| Ngành nghề chính | Chuẩn bị mặt bằng | Mã ngành | F43120 |
Từ khoá: 0106584806, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Thạch Thất, Xã Thạch Hoà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 4 | Chuẩn bị mặt bằng (ngành chính) | F43120 |
| 5 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 6 | Đại lý | G46101 |
| 7 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 8 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 9 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 10 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 11 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 12 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 13 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 14 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 15 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 16 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 17 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 18 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 19 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 20 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 21 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |