CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN GUTCO VIỆT NAM
GUTCO
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN GUTCO VIỆT NAM - GUTCO có địa chỉ tại Tổ dân phố số 6, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tổ dân phố số 6, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106587116. Người đại diện pháp luật: *** *** Hồng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106587116 | Ngày cấp | 27-06-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN GUTCO VIỆT NAM | Tên giao dịch | GUTCO |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tổ dân phố số 6, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tổ dân phố số 6, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Quang Minh |
| Điện thoại | 0435251698 | Người đại diện | *** *** Hồng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 27-06-2014 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0106587116, GUTCO, Hà Nội, Xã Quang Minh, Hà Nội, Huyện Mê Linh, Thị trấn Quang Minh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su | C22110 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 3 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | C23100 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 5 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 6 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 7 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 8 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 9 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 10 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 11 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 12 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 13 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 14 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 15 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 16 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 17 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 18 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 19 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 20 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 21 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 22 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 23 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) | C28110 |
| 24 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 25 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 26 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 27 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 28 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 29 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 30 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 31 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 32 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 33 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 34 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 35 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 36 | Phá dỡ | F43110 |
| 37 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 38 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 39 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 40 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 41 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 42 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 43 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 44 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 45 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 46 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 47 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 48 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 49 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 50 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 51 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 52 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 53 | Quảng cáo | M73100 |
| 54 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 55 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 56 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 57 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 58 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 59 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 60 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 61 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 62 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 63 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 64 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 65 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 66 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 67 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 68 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 69 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 70 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 71 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 72 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 73 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 74 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 75 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 76 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 77 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 78 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 79 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 80 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 81 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 82 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 83 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 84 | In ấn | C18110 |
| 85 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 86 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 87 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 88 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |