CÔNG TY CỔ PHẦN HOÀNG GIA THĂNG LONG
V&T THANG LONG CONSTRUCTION INVESTMENT AND CONSULTANT JOINT
CÔNG TY CỔ PHẦN HOÀNG GIA THĂNG LONG - V&T THANG LONG CONSTRUCTION INVESTMENT AND CONSULTANT JOINT có địa chỉ đăng ký tại Tổ 4, thôn Phú Hữu, Xã Thanh Lâm, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106588705. Người đại diện pháp luật: *** *** Vĩnh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106588705 | Ngày cấp | 01-07-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÀNG GIA THĂNG LONG | Tên giao dịch | V&T THANG LONG CONSTRUCTION INVESTMENT AND CONSULTANT JOINT |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tổ 4, thôn Phú Hữu, Xã Quang Minh hoặc Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội Xã Thanh Lâm được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tổ 4, thôn Phú Hữu, Xã Thanh Lâm, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Quang Minh hoặc Xã Tiến Thắng |
| Điện thoại | 0904765565 | Người đại diện | *** *** Vĩnh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 30-06-2014 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | Mã ngành | M7110 |
Từ khoá: 0106588705, V&T THANG LONG CONSTRUCTION INVESTMENT AND CONSULTANT JOINT, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Mê Linh, Xã Thanh Lâm
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 4 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 6 | Phá dỡ | F43110 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 11 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 12 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 13 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 14 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 15 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 16 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 17 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 18 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 19 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 20 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 21 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 22 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 23 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 24 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 25 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 26 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 27 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 28 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 29 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 30 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 31 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 32 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 33 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 34 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 35 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 36 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 37 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 38 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (ngành chính) | M7110 |
| 39 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 40 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 41 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 42 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 43 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 44 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 45 | Trồng lúa | A01110 |
| 46 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 47 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 48 | Trồng cây mía | A01140 |
| 49 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào | A01150 |
| 50 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 51 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 52 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 53 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 54 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 55 | Trồng cây điều | A01230 |
| 56 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 57 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 58 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 59 | Trồng cây chè | A01270 |
| 60 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 61 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 62 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 63 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 64 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 65 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 66 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 67 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 68 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 69 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 70 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 71 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 72 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 73 | Cho thuê băng, đĩa video | N77220 |
| 74 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 75 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 76 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 77 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 78 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |