CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI THỰC PHẨM XANH
GREENFOOD TD CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI THỰC PHẨM XANH - GREENFOOD TD CO.,LTD có địa chỉ tại Số nhà 5, đường T, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 5, đường T, Thị trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106589402. Người đại diện pháp luật: *** *** Khảm.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106589402 | Ngày cấp | 02-07-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI THỰC PHẨM XANH | Tên giao dịch | GREENFOOD TD CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 5, đường T, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 5, đường T, Thị trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Gia Lâm |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Khảm |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-07-2014 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm | Mã ngành | G4632 |
Từ khoá: 0106589402, GREENFOOD TD CO.,LTD, Hà Nội, Xã Gia Lâm, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Thị trấn Trâu Quỳ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 3 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 4 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 5 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 6 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 7 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 8 | Bán buôn thực phẩm (ngành chính) | G4632 |
| 9 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 10 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 11 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 12 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 13 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 14 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 15 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 16 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 18 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 19 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 20 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |