CÔNG TY CỔ PHẦN FBT VIỆT NAM

FBT VIET NAM .,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN FBT VIỆT NAM - FBT VIET NAM .,JSC có địa chỉ tại Số 44/30 Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 44/30 Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106591698. Người đại diện pháp luật: *** *** Toàn.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106591698 Ngày cấp03-07-2014
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN FBT VIỆT NAM Tên giao dịchFBT VIET NAM .,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 44/30 Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 44/30 Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phương Liệt
Điện thoại09122203456 Người đại diện*** *** Toàn
Giấy phép số Ngày hoạt động03-07-2014
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0106591698, FBT VIET NAM .,JSC, Hà Nội, Phường Phương Liệt, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Phương Liệt

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
2 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
3 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
4 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
5 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
6 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
7 Sửa chữa thiết bị điện C33140
8 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
9 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
10 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
11 Xây dựng công trình công ích F42200
12 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
13 Phá dỡ F43110
14 Chuẩn bị mặt bằng F43120
15 Lắp đặt hệ thống điện F43210
16 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
17 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
18 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
19 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
20 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
21 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
22 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
23 Bán mô tô, xe máy G4541
24 Bán buôn đồ uống G4633
25 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
26 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
27 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
28 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
29 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
32 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
33 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
34 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
35 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
36 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
37 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
38 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
39 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
40 Dịch vụ ăn uống khác I56290
41 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
42 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
43 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
44 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
45 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
46 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
47 Cho thuê xe có động cơ N7710
48 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
49 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
50 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
51 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
52 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
53 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
54 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
55 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
56 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
57 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
58 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730