CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ AN THÁI

AN THAI ISE.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ AN THÁI - AN THAI ISE.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Xóm Tự Do, Thôn Cầu Ngãi, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106591761. Người đại diện pháp luật: *** *** Tiến.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống

Cập nhật: 5 ngày trước

Mã số thuế0106591761 Ngày cấp07-07-2014
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ AN THÁI Tên giao dịchAN THAI ISE.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Xóm Tự Do, Thôn Cầu Ngãi, Xã An Khánh hoặc Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội Xã An Khánh được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Xóm Tự Do, Thôn Cầu Ngãi, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã An Khánh hoặc Xã Sơn Đồng
Điện thoại0904648767 Người đại diện*** *** Tiến
Giấy phép số Ngày hoạt động03-07-2014
Ngành nghề chính Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống Mã ngànhG4620

Từ khoá: 0106591761, AN THAI ISE.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Xã An Khánh

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
4 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
5 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
6 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống (ngành chính) G4620
7 Bán buôn gạo G46310
8 Bán buôn thực phẩm G4632
9 Bán buôn đồ uống G4633
10 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
11 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
12 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
13 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
14 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
15 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
16 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
17 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
18 Bán buôn tổng hợp G46900
19 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
20 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
21 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
22 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
23 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
24 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
25 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
26 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
27 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
28 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
29 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
30 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
31 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
32 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
33 Quảng cáo M73100
34 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
35 Cho thuê xe có động cơ N7710
36 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
37 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
38 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
39 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
40 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
41 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
42 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
43 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
44 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
45 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
46 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
47 Trồng lúa A01110
48 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
49 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
50 Trồng cây mía A01140
51 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào A01150
52 Trồng cây lấy sợi A01160
53 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
54 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
55 Trồng cây lấy quả chứa dầu A01220
56 Trồng cây điều A01230
57 Trồng cây hồ tiêu A01240
58 Trồng cây cao su A01250
59 Trồng cây cà phê A01260
60 Trồng cây chè A01270
61 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
62 Trồng cây lâu năm khác A01290
63 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
64 Chăn nuôi trâu, bò A01410
65 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
66 Chăn nuôi dê, cừu A01440
67 Chăn nuôi lợn A01450
68 Chăn nuôi gia cầm A0146
69 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
70 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
71 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
72 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
73 Khai thác gỗ A02210
74 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
75 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
76 Khai thác thuỷ sản biển A03110
77 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
78 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
79 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
80 Sản xuất giống thuỷ sản A03230
81 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
82 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
83 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
84 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
85 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
86 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
87 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300