CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ, XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI AN GIA
AN GIA MECHANICAL, CONSTRUCTION AND COMMERCE JOINT STOCK CO
CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ, XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI AN GIA - AN GIA MECHANICAL, CONSTRUCTION AND COMMERCE JOINT STOCK CO có địa chỉ tại Tiểu khu Phú Mỹ, Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tiểu khu Phú Mỹ, Thị trấn Phú Xuyên, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106592684. Người đại diện pháp luật: *** *** Sinh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106592684 | Ngày cấp | 08-07-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ, XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI AN GIA | Tên giao dịch | AN GIA MECHANICAL, CONSTRUCTION AND COMMERCE JOINT STOCK CO |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tiểu khu Phú Mỹ, Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tiểu khu Phú Mỹ, Thị trấn Phú Xuyên, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Phú Xuyên |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Sinh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 04-07-2014 | |
| Ngành nghề chính | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | Mã ngành | F43290 |
Từ khoá: 0106592684, AN GIA MECHANICAL, CONSTRUCTION AND COMMERCE JOINT STOCK CO, Hà Nội, Xã Phú Xuyên, Hà Nội, Huyện Phú Xuyên, Thị trấn Phú Xuyên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 2 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 3 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 4 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 5 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 6 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 7 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 8 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 9 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 10 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 11 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | S96200 |
| 12 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 13 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 14 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 15 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (ngành chính) | F43290 |
| 19 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 20 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 21 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 22 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 23 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 24 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 25 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 26 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 27 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 28 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 29 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 30 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 31 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 32 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 33 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 34 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 35 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |