CÔNG TY CỔ PHẦN TỰ NHIÊN VIỆT NAM
NATURALLY VIETNAM.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN TỰ NHIÊN VIỆT NAM - NATURALLY VIETNAM.,JSC có địa chỉ tại Số 4, ngõ 67/12, phố Tô Ngọc Vân, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 4, ngõ 67/12, phố Tô Ngọc Vân, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106593279. Người đại diện pháp luật: *** *** Thúy.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106593279 | Ngày cấp | 07-07-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TỰ NHIÊN VIỆT NAM | Tên giao dịch | NATURALLY VIETNAM.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 4, ngõ 67/12, phố Tô Ngọc Vân, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 4, ngõ 67/12, phố Tô Ngọc Vân, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tây Hồ |
| Điện thoại | 0437185475 | Người đại diện | *** *** Thúy |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 04-07-2014 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | Mã ngành | A01620 |
Từ khoá: 0106593279, NATURALLY VIETNAM.,JSC, Hà Nội, Phường Tây Hồ, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Quảng An
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 5 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 6 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 7 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 8 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 9 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 12 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 13 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 14 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 15 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 16 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 17 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 18 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 19 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 20 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 21 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 22 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 23 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 24 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 25 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 26 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 27 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 28 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 29 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 30 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 31 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 32 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 33 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (ngành chính) | A01620 |
| 34 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 35 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 36 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 37 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 38 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 39 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 40 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 41 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 42 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 43 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |