CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DỊCH VỤ KỸ THUẬT NT HÀ NỘI
NT HA NOI TECHNOLOGY SERVICES COMPANY LIMITED
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DỊCH VỤ KỸ THUẬT NT HÀ NỘI - NT HA NOI TECHNOLOGY SERVICES COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 203, Tổ 8, Phường Láng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 203, Tổ 8, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106595660. Người đại diện pháp luật: *** *** Chuyển.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106595660 | Ngày cấp | 09-07-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DỊCH VỤ KỸ THUẬT NT HÀ NỘI | Tên giao dịch | NT HA NOI TECHNOLOGY SERVICES COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 203, Tổ 8, Phường Láng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 203, Tổ 8, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Láng |
| Điện thoại | 0903234193 | Người đại diện | *** *** Chuyển |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 08-07-2014 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0106595660, NT HA NOI TECHNOLOGY SERVICES COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Láng, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Thượng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 2 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 3 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 4 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 5 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 12 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 14 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 15 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |