CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM VÀ TOÀN CẦU

GLOBAL AND VIET NAM INDUSTRY INVESTMENT TRADING SERVICES JOI

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM VÀ TOÀN CẦU - GLOBAL AND VIET NAM INDUSTRY INVESTMENT TRADING SERVICES JOI có địa chỉ đăng ký tại Số 5 - LK4 Khu Đô thị mới Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106598044. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

Cập nhật: 6 ngày trước

Mã số thuế0106598044 Ngày cấp10-07-2014
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM VÀ TOÀN CẦU Tên giao dịchGLOBAL AND VIET NAM INDUSTRY INVESTMENT TRADING SERVICES JOI
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 5 - LK4 Khu Đô thị mới Văn Khê, Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Phường La Khê được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 5 - LK4 Khu Đô thị mới Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông
Điện thoại0965396789 Người đại diện*** *** Anh
Giấy phép số Ngày hoạt động10-07-2014
Ngành nghề chính Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu Mã ngànhB08990

Từ khoá: 0106598044, GLOBAL AND VIET NAM INDUSTRY INVESTMENT TRADING SERVICES JOI, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường La Khê

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu C20290
2 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su C22110
3 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su C22120
4 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
5 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
6 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
7 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
8 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
9 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
10 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
11 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu C23990
12 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
13 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
14 Đúc sắt thép C24310
15 Đúc kim loại màu C24320
16 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
17 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
18 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
19 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
20 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
21 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
22 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
23 Sản xuất pin và ắc quy C27200
24 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
25 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
26 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
27 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
28 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
29 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác C28130
30 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động C28140
31 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén C28180
32 Sản xuất máy thông dụng khác C28190
33 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
34 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
35 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng C3250
36 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
37 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
38 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
39 Sửa chữa thiết bị điện C33140
40 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
41 Sửa chữa thiết bị khác C33190
42 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
43 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
44 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
45 Thu gom rác thải không độc hại E38110
46 Thu gom rác thải độc hại E3812
47 Tái chế phế liệu E3830
48 Xây dựng nhà các loại F41000
49 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
50 Xây dựng công trình công ích F42200
51 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
52 Phá dỡ F43110
53 Chuẩn bị mặt bằng F43120
54 Lắp đặt hệ thống điện F43210
55 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
56 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
57 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
58 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
59 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
60 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
61 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
62 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
63 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
64 Bán buôn thực phẩm G4632
65 Bán buôn đồ uống G4633
66 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
67 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
68 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
69 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
70 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
71 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
72 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
73 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
74 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
75 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
76 Bán buôn tổng hợp G46900
77 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
78 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
79 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
80 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
81 Vận tải đường ống H49400
82 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương H5012
83 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
84 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy H5222
85 Bốc xếp hàng hóa H5224
86 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
87 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
88 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
89 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
90 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
91 Quảng cáo M73100
92 Cho thuê xe có động cơ N7710
93 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
94 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
95 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
96 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
97 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
98 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
99 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu C30990
100 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
101 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá D3530
102 Khai thác và thu gom than cứng B05100
103 Khai thác và thu gom than non B05200
104 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp N82110
105 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
106 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
107 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
108 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240
109 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác S95290
110 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
111 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
112 Khai thác và thu gom than bùn B08920
113 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) B08990
114 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác B09900
115 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
116 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
117 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
118 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
119 In ấn C18110
120 Dịch vụ liên quan đến in C18120
121 Sản xuất than cốc C19100
122 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít C2022
123 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023
124 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
125 Đại lý du lịch N79110
126 Điều hành tua du lịch N79120
127 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
128 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp N81100
129 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
130 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
131 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300