CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂN TRIỀU VIỆT NAM
TAN TRIEU VIET NAM .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂN TRIỀU VIỆT NAM - TAN TRIEU VIET NAM .,JSC có địa chỉ tại Nhà vườn số 6, căn số 7, khu nhà ở đồng bộ Tổng cục 5 Bộ Cô, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Nhà vườn số 6, căn số 7, khu nhà ở đồng bộ Tổng cục 5 Bộ Cô, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106598799. Người đại diện pháp luật: *** *** Hải.
Ngành nghề kinh doanh chính: Giáo dục mầm non
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106598799 | Ngày cấp | 11-07-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂN TRIỀU VIỆT NAM | Tên giao dịch | TAN TRIEU VIET NAM .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Nhà vườn số 6, căn số 7, khu nhà ở đồng bộ Tổng cục 5 Bộ Cô, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Nhà vườn số 6, căn số 7, khu nhà ở đồng bộ Tổng cục 5 Bộ Cô, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Thanh Liệt |
| Điện thoại | 0435401318 | Người đại diện | *** *** Hải |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 11-07-2014 | |
| Ngành nghề chính | Giáo dục mầm non | Mã ngành | P85100 |
Từ khoá: 0106598799, TAN TRIEU VIET NAM .,JSC, Hà Nội, Phường Thanh Liệt, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Tân Triều
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 4 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 5 | Sản xuất xe có động cơ | C29100 |
| 6 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 7 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 8 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 9 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 10 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 11 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 12 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 13 | Phá dỡ | F43110 |
| 14 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 17 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 18 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 19 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 20 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 21 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 22 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 23 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 24 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 25 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 26 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 27 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 28 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 29 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 30 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 31 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 32 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 33 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 34 | Vận tải đường ống | H49400 |
| 35 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 36 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 37 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 38 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 39 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 40 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 41 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 42 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 43 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 44 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 45 | Giáo dục mầm non (ngành chính) | P85100 |
| 46 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 47 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 48 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 49 | Đào tạo cao đẳng | P85410 |
| 50 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 51 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 52 | In ấn | C18110 |
| 53 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 54 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |