CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI HÀ LINH
HA LINH COMBUS CO., LTD
CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI HÀ LINH - HA LINH COMBUS CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 6, ngõ 269/1, đường Giáp Bát, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106599062. Người đại diện pháp luật: *** *** Chung.
Ngành nghề kinh doanh chính: In ấn
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106599062 | Ngày cấp | 14-07-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI HÀ LINH | Tên giao dịch | HA LINH COMBUS CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 6, ngõ 269/1, đường Giáp Bát, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Giáp Bát được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 6, ngõ 269/1, đường Giáp Bát, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai |
| Điện thoại | 0917341199 | Người đại diện | *** *** Chung |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 25-07-2014 | |
| Ngành nghề chính | In ấn | Mã ngành | C18110 |
Từ khoá: 0106599062, HA LINH COMBUS CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Giáp Bát
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 2 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 3 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 4 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 5 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 6 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 7 | Quảng cáo | M73100 |
| 8 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 9 | In ấn (ngành chính) | C18110 |
| 10 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 11 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |