CÔNG TY CỔ PHẦN BIFOTECH PHƯƠNG ĐÔNG
BIFOTECH PHUONG DONG., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN BIFOTECH PHƯƠNG ĐÔNG - BIFOTECH PHUONG DONG., JSC có địa chỉ tại Nhà số 1, ngõ 210/2 phố Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Nhà số 1, ngõ 210/2 phố Hoàng Văn Thái, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106599496. Người đại diện pháp luật: *** *** Vinh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106599496 | Ngày cấp | 14-07-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN BIFOTECH PHƯƠNG ĐÔNG | Tên giao dịch | BIFOTECH PHUONG DONG., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Nhà số 1, ngõ 210/2 phố Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Nhà số 1, ngõ 210/2 phố Hoàng Văn Thái, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | 0983138009 | Người đại diện | *** *** Vinh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-07-2014 | |
| Ngành nghề chính | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | Mã ngành | C11010 |
Từ khoá: 0106599496, BIFOTECH PHUONG DONG., JSC, Hà Nội, Phường Phương Liệt, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 2 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 3 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 4 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 5 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 6 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 7 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 8 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 9 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 10 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 11 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 12 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 13 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 14 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn | M72200 |
| 15 | Quảng cáo | M73100 |
| 16 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 17 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 18 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 21 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 23 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 24 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 25 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh (ngành chính) | C11010 |
| 26 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 27 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 28 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 29 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 30 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 31 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 32 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 33 | In ấn | C18110 |
| 34 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 35 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế | C19200 |
| 36 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |