CÔNG TY TNHH QPGLO
CÔNG TY TNHH QPGLO có địa chỉ tại Số 40, ngõ 612, đường La Thành, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 40, ngõ 612, đường La Thành, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106600575. Người đại diện pháp luật: *** *** Thắng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106600575 | Ngày cấp | 16-07-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH QPGLO | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 40, ngõ 612, đường La Thành, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 40, ngõ 612, đường La Thành, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Giảng Võ |
| Điện thoại | 0906035456 | Người đại diện | *** *** Thắng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-07-2014 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | Mã ngành | G4641 |
Từ khoá: 0106600575, Hà Nội, Phường Giảng Võ, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Giảng Võ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su | C22110 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | C22120 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 5 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 6 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 7 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 8 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 9 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 10 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 11 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 12 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 13 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 14 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 15 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 16 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 17 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 18 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 19 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 20 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 21 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao | C32300 |
| 22 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 23 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 24 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 25 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 26 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 27 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 28 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 29 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 30 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 31 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 32 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 33 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 34 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 35 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 36 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 37 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 38 | Phá dỡ | F43110 |
| 39 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 40 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 41 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 42 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 43 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 44 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 45 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 46 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 47 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 48 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (ngành chính) | G4641 |
| 49 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 50 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 51 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 52 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 53 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 54 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật | C30920 |
| 55 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 56 | Trồng lúa | A01110 |
| 57 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 58 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 59 | Trồng cây mía | A01140 |
| 60 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 61 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 62 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 63 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 64 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 65 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 66 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 67 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 68 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 69 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 70 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 71 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 72 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 73 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 74 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 75 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 76 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 77 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú | C15110 |
| 78 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 79 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 80 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 81 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 82 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 83 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 84 | In ấn | C18110 |
| 85 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 86 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |