CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU DỆT SÔNG NHUỆ
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU DỆT SÔNG NHUỆ có địa chỉ tại Phố Trần Đăng Ninh, Xã Vân Đình, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Phố Trần Đăng Ninh, Thị trấn Vân Đình, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106601681. Người đại diện pháp luật: *** *** Huyền.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106601681 | Ngày cấp | 16-07-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU DỆT SÔNG NHUỆ | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Phố Trần Đăng Ninh, Xã Vân Đình, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Phố Trần Đăng Ninh, Thị trấn Vân Đình, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Vân Đình |
| Điện thoại | 0988985665 | Người đại diện | *** *** Huyền |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 16-07-2014 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | Mã ngành | C13210 |
Từ khoá: 0106601681, Hà Nội, Xã Vân Đình, Hà Nội, Huyện Ứng Hoà, Thị trấn Vân Đình
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sợi nhân tạo | C20300 |
| 2 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | S96200 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 4 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 5 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Phá dỡ | F43110 |
| 8 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 12 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 13 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 14 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 15 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 16 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 17 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 18 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 19 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 20 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 21 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 22 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 23 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 24 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 25 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 26 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 27 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 28 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 29 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác (ngành chính) | C13210 |
| 30 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 31 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 32 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 33 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |