CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ DU LỊCH TÍN PHONG
TIN PHONG TRAVEL AND SERVICE COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ DU LỊCH TÍN PHONG - TIN PHONG TRAVEL AND SERVICE COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 27, hẻm 130/11/72 phố An Dương, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106604428. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106604428 | Ngày cấp | 22-07-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ DU LỊCH TÍN PHONG | Tên giao dịch | TIN PHONG TRAVEL AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 27, hẻm 130/11/72 phố An Dương, Phường Hồng Hà hoặc Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Phường Yên Phụ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 27, hẻm 130/11/72 phố An Dương, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hồng Hà hoặc Phường Tây Hồ |
| Điện thoại | 0437860285 | Người đại diện | *** *** Anh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 20-07-2014 | |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | Mã ngành | N79200 |
Từ khoá: 0106604428, TIN PHONG TRAVEL AND SERVICE COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Yên Phụ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 2 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 3 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 5 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 6 | Sản xuất đồng hồ | C26520 |
| 7 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp | C26600 |
| 8 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | C26700 |
| 9 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học | C26800 |
| 10 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 11 | Sản xuất pin và ắc quy | C27200 |
| 12 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 13 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 14 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 15 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 16 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 17 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 18 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) | C28110 |
| 19 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu | C28120 |
| 20 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 21 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 22 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 23 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 24 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 25 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 26 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 27 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 28 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 29 | Sản xuất máy luyện kim | C28230 |
| 30 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 31 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 32 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 33 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 34 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 35 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 36 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 37 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 38 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 39 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 40 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 41 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 42 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 43 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 44 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 45 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 46 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 47 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 48 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 49 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 50 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 51 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 52 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 53 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 54 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 55 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 56 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 57 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 58 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 59 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 60 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 61 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 62 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 63 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 64 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 65 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 66 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 67 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 68 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 69 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 70 | Quảng cáo | M73100 |
| 71 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 72 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 73 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 74 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 75 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 76 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 77 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 78 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 79 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 80 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 81 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 82 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 83 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 84 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 85 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 86 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 87 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4774 |
| 88 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 89 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 90 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 91 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 92 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 93 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 94 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 95 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 96 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 97 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 98 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da | S95230 |
| 99 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 100 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác | S95290 |
| 101 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 102 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 103 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (ngành chính) | N79200 |