CÔNG TY TNHH ỨNG DỤNG KHOA HỌC CÔNG NGHỆ MỚI NEWTECSPRO
NEWTECSPRO NEW SCIENCE TECHNOLOGY APPLICATION COMPANY LIMITE
CÔNG TY TNHH ỨNG DỤNG KHOA HỌC CÔNG NGHỆ MỚI NEWTECSPRO - NEWTECSPRO NEW SCIENCE TECHNOLOGY APPLICATION COMPANY LIMITE có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 8B/2, phố Láng Hạ, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106606175. Người đại diện pháp luật: *** *** Dương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106606175 | Ngày cấp | 23-07-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ỨNG DỤNG KHOA HỌC CÔNG NGHỆ MỚI NEWTECSPRO | Tên giao dịch | NEWTECSPRO NEW SCIENCE TECHNOLOGY APPLICATION COMPANY LIMITE |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 8B/2, phố Láng Hạ, Phường Giảng Võ hoặc Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội Phường Thành Công được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 8B/2, phố Láng Hạ, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Giảng Võ hoặc Phường Ô Chợ Dừa |
| Điện thoại | 0439449758 | Người đại diện | *** *** Dương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-07-2014 | |
| Ngành nghề chính | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | Mã ngành | M72100 |
Từ khoá: 0106606175, NEWTECSPRO NEW SCIENCE TECHNOLOGY APPLICATION COMPANY LIMITE, Hà Nội, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Thành Công
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 3 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 4 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 6 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 7 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 8 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 9 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 10 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | C26700 |
| 11 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 12 | Đóng tàu và cấu kiện nổi | C30110 |
| 13 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí | C30120 |
| 14 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 15 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 16 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 17 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 18 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 19 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 20 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 21 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 22 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 23 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 24 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 25 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 26 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 27 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 28 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 29 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 30 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 31 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 32 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 33 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 34 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 35 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 36 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 37 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 38 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 39 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 40 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 41 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 42 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 43 | Cổng thông tin | J63120 |
| 44 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật (ngành chính) | M72100 |
| 45 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 46 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 47 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 48 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 49 | Trồng lúa | A01110 |
| 50 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 51 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 52 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 53 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 54 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 55 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 56 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 57 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 58 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 59 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 60 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 61 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 62 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 63 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 64 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 65 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium | B07210 |
| 66 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 67 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 68 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 69 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 70 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 71 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 72 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 73 | Khai thác muối | B08930 |
| 74 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 75 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên | B09100 |
| 76 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 77 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 78 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 79 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 80 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 81 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |
| 82 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |