CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GỖ VILA
WOOD VILA IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GỖ VILA - WOOD VILA IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Thôn Thạch, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Thạch, Xã Thạch Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106606432. Người đại diện pháp luật: *** *** Tú.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106606432 | Ngày cấp | 25-07-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GỖ VILA | Tên giao dịch | WOOD VILA IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Thạch, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Thạch, Xã Thạch Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Tây Phương |
| Điện thoại | 0976872333 | Người đại diện | *** *** Tú |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-07-2014 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | Mã ngành | G4663 |
Từ khoá: 0106606432, WOOD VILA IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Tây Phương, Hà Nội, Huyện Thạch Thất, Xã Thạch Xá
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 3 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 5 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 6 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 10 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 11 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 12 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) | G4663 |
| 13 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 14 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 15 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 16 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 17 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 18 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 19 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 21 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 22 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 23 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 24 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |