CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU ĐẦU TƯ THÀNH AN
THANH AN INVEST IEPORT.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU ĐẦU TƯ THÀNH AN - THANH AN INVEST IEPORT.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Nhà N4 - TT3 Khu đô thị Mỹ Đình Sông Đà, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106606658. Người đại diện pháp luật: *** *** Cường.
Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác quặng sắt
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106606658 | Ngày cấp | 23-07-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU ĐẦU TƯ THÀNH AN | Tên giao dịch | THANH AN INVEST IEPORT.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Nhà N4 - TT3 Khu đô thị Mỹ Đình Sông Đà, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mỹ Đình 1 được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Nhà N4 - TT3 Khu đô thị Mỹ Đình Sông Đà, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | 0463298980 | Người đại diện | *** *** Cường |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-07-2014 | |
| Ngành nghề chính | Khai thác quặng sắt | Mã ngành | B07100 |
Từ khoá: 0106606658, THANH AN INVEST IEPORT.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mỹ Đình 1
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 2 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 3 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 4 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 5 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 6 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 7 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 8 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 10 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 11 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 12 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 13 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 14 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 15 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 16 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 17 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 18 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 19 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 20 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 21 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 22 | Khai thác quặng sắt (ngành chính) | B07100 |
| 23 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 24 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 25 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 26 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 27 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 28 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 29 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 30 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 31 | In ấn | C18110 |
| 32 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 33 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 34 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |