CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT VẬN TẢI HÀ NỘI

HA NOI TRANSPORT ENGIN., JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT VẬN TẢI HÀ NỘI - HA NOI TRANSPORT ENGIN., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 5, đường 3.3, khu đô thị Gamuda, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106607066. Người đại diện pháp luật: *** *** Xoa.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải

Cập nhật: 6 ngày trước

Mã số thuế0106607066 Ngày cấp31-07-2014
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT VẬN TẢI HÀ NỘI Tên giao dịchHA NOI TRANSPORT ENGIN., JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Tạm nghỉ kinh doanh
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 5, đường 3.3, khu đô thị Gamuda, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam, Thành phố Hà Nội Phường Trần Phú được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 5, đường 3.3, khu đô thị Gamuda, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam
Điện thoại0904018099 Người đại diện*** *** Xoa
Giấy phép số Ngày hoạt động23-07-2014
Ngành nghề chính Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Mã ngànhH5229

Từ khoá: 0106607066, HA NOI TRANSPORT ENGIN., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Trần Phú

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
2 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
3 Sản xuất pin và ắc quy C27200
4 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
5 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
6 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
7 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí C30120
8 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
9 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
10 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
11 Sửa chữa thiết bị khác C33190
12 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
13 Xây dựng công trình công ích F42200
14 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
15 Lắp đặt hệ thống điện F43210
16 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
17 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
18 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
19 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
20 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
21 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
22 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
23 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (ngành chính) H5229
24 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
25 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu C30990
26 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023